39,500,000đ
40,400,000đ
-2%Dung lượng lưu trữ lớn: Khoảng 16kWh, hỗ trợ tích trữ điện năng để sử dụng khi cần thiết.
⚡ Điện áp danh định 51.2V: Phù hợp với các hệ thống lưu trữ điện áp thấp tương thích.
☀️ Kết hợp điện mặt trời: Lưu trữ lượng điện dư vào ban ngày để sử dụng vào buổi tối hoặc khi lượng điện mặt trời giảm.
Tối ưu chi phí tiền điện: Tăng khả năng sử dụng điện tự sản xuất, góp phần giảm lượng điện mua từ lưới tùy theo thiết kế hệ thống và nhu cầu sử dụng.
Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho nhà ở, cửa hàng, văn phòng và các hệ thống điện mặt trời hybrid có cấu hình tương thích.
Giải pháp dự phòng điện: Có thể hỗ trợ cấp điện khi mất điện lưới nếu kết hợp với inverter phù hợp và được cấu hình đúng cách.
Dung lượng lưu trữ lớn: Khoảng 16kWh, hỗ trợ tích trữ điện năng để sử dụng khi cần thiết.
⚡ Điện áp danh định 51.2V: Phù hợp với các hệ thống lưu trữ điện áp thấp tương thích.
☀️ Kết hợp điện mặt trời: Lưu trữ lượng điện dư vào ban ngày để sử dụng vào buổi tối hoặc khi lượng điện mặt trời giảm.
Tối ưu chi phí tiền điện: Tăng khả năng sử dụng điện tự sản xuất, góp phần giảm lượng điện mua từ lưới tùy theo thiết kế hệ thống và nhu cầu sử dụng.
Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho nhà ở, cửa hàng, văn phòng và các hệ thống điện mặt trời hybrid có cấu hình tương thích.
Giải pháp dự phòng điện: Có thể hỗ trợ cấp điện khi mất điện lưới nếu kết hợp với inverter phù hợp và được cấu hình đúng cách.
|
Thông số |
Giá trị |
| Model | SVE 16 LITE 1 |
| Loại cell pin | Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄) |
| Điện áp danh định | 51.2V |
| Dung lượng danh định | 314Ah |
| Năng lượng lưu trữ | 16.076kWh (xấp xỉ 16kWh) |
| Điện áp bảo vệ khi sạc | 58.4V (theo datasheet tham khảo) |
| Điện áp bảo vệ khi xả | 40V (theo datasheet tham khảo) |
| Dòng sạc khuyến nghị | 157A (0.5C, theo datasheet tham khảo) |
| Dòng xả khuyến nghị | 157A (0.5C, theo datasheet tham khảo) |
| Dòng sạc tối đa | 200A |
| Dòng xả tối đa | 200A |
| Tuổi thọ chu kỳ | 8.000 chu kỳ tại DOD 80% |
| Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Nhiệt độ sạc | 0–45°C |
| Nhiệt độ hoạt động | -20–55°C |
| Kích thước tham khảo | 840 × 430 × 230mm |
| Trọng lượng tham khảo | 125kg |
| Chuẩn bảo vệ | IP30 theo một số datasheet; cần xác nhận đúng phiên bản |
| Bảo hành tham khảo | 5 năm |
19,000,000đ
23,500,000đ
-19%